The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thứ gì tiếng Anh là gì?

thứ gì tiếng Anh là something /ˈsʌmθɪŋ/. một vật hoặc điều gì đó không xác định rõ.

Hình minh hoạ "thứ gì" tiếng Anh là "something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

something

Đại từ
/ˈsʌmθɪŋ/

Ví dụ câu với thứ gì / something

  1. 1

    Bạn có thứ gì đó để ăn không?

    Do you have something to eat?

  2. 2

    Tôi cần mua thứ gì đó để làm quà.

    I need to buy something as a gift.

Ghi chú dùng từ thứ gì

Thứ gì dùng để chỉ một vật hoặc điều không rõ tên. Các từ liên quan: 'anything' (bất cứ điều gì), 'nothing' (không có gì), 'everything' (mọi thứ).

Video minh hoạ thứ gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thứ gì

Câu hỏi thường gặp về "thứ gì"

Thứ gì tiếng Anh là gì?

Thứ gì tiếng Anh là "something" (đại từ), nghĩa là: một vật hoặc điều gì đó không xác định rõ.

"something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"something" nghĩa tiếng Việt là "thứ gì". Thứ gì dùng để chỉ một vật hoặc điều không rõ tên.

Phát âm "something" như thế nào?

"something" có phiên âm IPA /ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "something"?

Do you have something to eat? — Bạn có thứ gì đó để ăn không?