Tiếng Việt
Mớ tiếng Anh là gì?
mớ tiếng Anh là bunch /bʌntʃ/. Một nhóm hoặc chùm gồm nhiều vật thể hoặc người, thường không xác định số lượng chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bunch
Ví dụ câu với mớ / bunch
- 1
Tôi đã mua một mớ rau xanh ở chợ.
I bought a bunch of green vegetables at the market.
- 2
Anh ấy cầm một mớ sách trên tay.
He is holding a bunch of books in his hand.
Ghi chú dùng từ mớ
Mớ thường dùng để chỉ một chùm hoặc nhóm vật thể như rau, hoa, sách. Các từ liên quan gồm: 'bunch' (chùm, bó), 'cluster' (cụm, chùm), 'bundle' (bó, gói).
Video minh hoạ mớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mớ
Câu hỏi thường gặp về "mớ"
Mớ tiếng Anh là gì?
Mớ tiếng Anh là "bunch" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm hoặc chùm gồm nhiều vật thể hoặc người, thường không xác định số lượng chính xác.
"bunch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bunch" nghĩa tiếng Việt là "mớ". Mớ thường dùng để chỉ một chùm hoặc nhóm vật thể như rau, hoa, sách.
Phát âm "bunch" như thế nào?
"bunch" có phiên âm IPA /bʌntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bunch"?
I bought a bunch of green vegetables at the market. — Tôi đã mua một mớ rau xanh ở chợ.