Tiếng Việt
Ngủ mớ tiếng Anh là gì?
ngủ mớ tiếng Anh là somniloquy /sɒmˈnɪləkwɪ/. Nói mớ trong khi ngủ, thường là vô thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
somniloquy
Ví dụ câu với ngủ mớ / somniloquy
- 1
Anh ấy thường nói mớ vào ban đêm.
He often talks in his sleep.
- 2
Nói mớ là hiện tượng phổ biến khi ngủ sâu.
Sleep talking is a common phenomenon during deep sleep.
Ghi chú dùng từ ngủ mớ
Nói mớ là hành động nói vô thức khi đang ngủ, liên quan đến các hiện tượng như nói mớ, nói mê. Các thuật ngữ liên quan gồm có: sleepwalking (đi bộ trong khi ngủ), night terrors (ác mộng đêm), sleep paralysis (bại liệt khi ngủ).
Video minh hoạ ngủ mớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngủ mớ
Câu hỏi thường gặp về "ngủ mớ"
Ngủ mớ tiếng Anh là gì?
Ngủ mớ tiếng Anh là "somniloquy" (động từ), nghĩa là: Nói mớ trong khi ngủ, thường là vô thức.
"somniloquy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"somniloquy" nghĩa tiếng Việt là "ngủ mớ". Nói mớ là hành động nói vô thức khi đang ngủ, liên quan đến các hiện tượng như nói mớ, nói mê.
Phát âm "somniloquy" như thế nào?
"somniloquy" có phiên âm IPA /sɒmˈnɪləkwɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "somniloquy"?
He often talks in his sleep. — Anh ấy thường nói mớ vào ban đêm.