The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mố tiếng Anh là gì?

Mố tiếng Anh là tomb /tuːm/. Mộ là nơi chôn cất người chết, thường là một cấu trúc hoặc hố trong đất.

Hình minh hoạ "Mố" tiếng Anh là "tomb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tomb

Danh từ
/tuːm/

Ví dụ câu với Mố / tomb

  1. 1

    Họ đã xây một mộ lớn cho ông nội của mình.

    They built a large tomb for their grandfather.

  2. 2

    Mộ cổ này đã tồn tại hàng trăm năm.

    This ancient tomb has existed for hundreds of years.

Ghi chú dùng từ Mố

Mố là nơi chôn cất người chết, liên quan đến các thuật ngữ như 'grave' (nghĩa là mộ), 'tomb' (mộ lớn, lăng mộ), và 'cemetery' ( nghĩa trang).

Video minh hoạ Mố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mố

Câu hỏi thường gặp về "Mố"

Mố tiếng Anh là gì?

Mố tiếng Anh là "tomb" (danh từ), nghĩa là: Mộ là nơi chôn cất người chết, thường là một cấu trúc hoặc hố trong đất.

"tomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tomb" nghĩa tiếng Việt là "Mố". Mố là nơi chôn cất người chết, liên quan đến các thuật ngữ như 'grave' (nghĩa là mộ), 'tomb' (mộ lớn, lăng mộ), và 'cemetery' ( nghĩa trang).

Phát âm "tomb" như thế nào?

"tomb" có phiên âm IPA /tuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tomb"?

They built a large tomb for their grandfather. — Họ đã xây một mộ lớn cho ông nội của mình.