The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mõ tòa tiếng Anh là gì?

Mõ tòa tiếng Anh là Court Crier /kɔːt ˈkraɪə/. Người thông báo các quyết định của tòa án hoặc các thông báo chính thức khác trong phiên tòa.

Hình minh hoạ "Mõ tòa" tiếng Anh là "Court Crier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Court Crier

Danh từ
/kɔːt ˈkraɪə/

Ví dụ câu với Mõ tòa / Court Crier

  1. 1

    The court crier announced the verdict to the courtroom.

    Người mõ tòa thông báo phán quyết cho phòng xử án.

  2. 2

    During the trial, the court crier called for order.

    Trong phiên tòa, mõ tòa đã gọi trật tự.

Ghi chú dùng từ Mõ tòa

Mõ tòa là người thông báo trong tòa án, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'bailiff' (bảo vệ tòa án), 'clerk' (thư ký tòa án), và 'judge' (thẩm phán).

Video minh hoạ Mõ tòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mõ tòa

Câu hỏi thường gặp về "Mõ tòa"

Mõ tòa tiếng Anh là gì?

Mõ tòa tiếng Anh là "Court Crier" (danh từ), nghĩa là: Người thông báo các quyết định của tòa án hoặc các thông báo chính thức khác trong phiên tòa.

"Court Crier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Court Crier" nghĩa tiếng Việt là "Mõ tòa". Mõ tòa là người thông báo trong tòa án, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'bailiff' (bảo vệ tòa án), 'clerk' (thư ký tòa án), và 'judge' (thẩm phán).

Phát âm "Court Crier" như thế nào?

"Court Crier" có phiên âm IPA /kɔːt ˈkraɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Court Crier"?

Người mõ tòa thông báo phán quyết cho phòng xử án. — The court crier announced the verdict to the courtroom.