Tiếng Việt
Người rao tin tiếng Anh là gì?
người rao tin tiếng Anh là crier /ˈkraɪər/. Người rao tin là người thông báo hoặc tuyên truyền tin tức đến cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crier
Ví dụ câu với người rao tin / crier
- 1
Người rao tin đã thông báo về sự kiện lớn sắp tới trong làng.
The crier announced the upcoming festival to the villagers.
- 2
Trong quá khứ, người rao tin thường đứng trên quảng trường để truyền đạt tin tức.
Historically, the crier stood in the town square to deliver news.
Ghi chú dùng từ người rao tin
Người rao tin là người truyền đạt tin tức công cộng, thường xuất hiện trong các cộng đồng cổ xưa. Các từ liên quan: announcer (người phát ngôn), herald (người báo hiệu), town crier (người rao tin trong thị trấn).
Video minh hoạ người rao tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người rao tin
Câu hỏi thường gặp về "người rao tin"
Người rao tin tiếng Anh là gì?
Người rao tin tiếng Anh là "crier" (danh từ), nghĩa là: Người rao tin là người thông báo hoặc tuyên truyền tin tức đến cộng đồng.
"crier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crier" nghĩa tiếng Việt là "người rao tin". Người rao tin là người truyền đạt tin tức công cộng, thường xuất hiện trong các cộng đồng cổ xưa.
Phát âm "crier" như thế nào?
"crier" có phiên âm IPA /ˈkraɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crier"?
The crier announced the upcoming festival to the villagers. — Người rao tin đã thông báo về sự kiện lớn sắp tới trong làng.