Tiếng Việt
Móc mũi tiếng Anh là gì?
Móc mũi tiếng Anh là pick nose /pɪk noʊz/. Hành động lấy hoặc ngoáy mũi bằng tay hoặc dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pick nose
Ví dụ câu với Móc mũi / pick nose
- 1
Em bé thường hay móc mũi khi không ai để ý.
The child often picks his nose when no one is watching.
- 2
Bạn không nên móc mũi nơi công cộng.
You should not pick your nose in public.
Ghi chú dùng từ Móc mũi
Móc mũi là hành động không lịch sự, thường gặp ở trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'ngoáy mũi' (nose picking), 'hành vi' (behavior), 'kỹ năng xã hội' (social skills).
Video minh hoạ Móc mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Móc mũi
Câu hỏi thường gặp về "Móc mũi"
Móc mũi tiếng Anh là gì?
Móc mũi tiếng Anh là "pick nose" (động từ), nghĩa là: Hành động lấy hoặc ngoáy mũi bằng tay hoặc dụng cụ.
"pick nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pick nose" nghĩa tiếng Việt là "Móc mũi". Móc mũi là hành động không lịch sự, thường gặp ở trẻ nhỏ.
Phát âm "pick nose" như thế nào?
"pick nose" có phiên âm IPA /pɪk noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pick nose"?
The child often picks his nose when no one is watching. — Em bé thường hay móc mũi khi không ai để ý.