Tiếng Việt
Xì mũi tiếng Anh là gì?
xì mũi tiếng Anh là Blow one's nose /bloʊ wʌnz noʊz/. Hành động thổi mũi để làm sạch hoặc giảm nghẹt mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blow one's nose
Ví dụ câu với xì mũi / Blow one's nose
- 1
Tôi phải xì mũi vì cảm lạnh.
I need to blow my nose because I have a cold.
- 2
Cô ấy xì mũi rồi lau khăn giấy.
She blew her nose and then wiped with a tissue.
Ghi chú dùng từ xì mũi
Xì mũi là hành động dùng khăn hoặc tay để thổi sạch mũi. Các từ liên quan gồm 'tissue' (khăn giấy), 'cold' (cảm lạnh), 'nasal' (mũi).
Video minh hoạ xì mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xì mũi
Câu hỏi thường gặp về "xì mũi"
Xì mũi tiếng Anh là gì?
Xì mũi tiếng Anh là "Blow one's nose" (cụm từ), nghĩa là: Hành động thổi mũi để làm sạch hoặc giảm nghẹt mũi.
"Blow one's nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blow one's nose" nghĩa tiếng Việt là "xì mũi". Xì mũi là hành động dùng khăn hoặc tay để thổi sạch mũi.
Phát âm "Blow one's nose" như thế nào?
"Blow one's nose" có phiên âm IPA /bloʊ wʌnz noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blow one's nose"?
I need to blow my nose because I have a cold. — Tôi phải xì mũi vì cảm lạnh.