Tiếng Việt
Bóp mũi tiếng Anh là gì?
Bóp mũi tiếng Anh là Pinch nose /pɪnʧ noʊz/. Hành động dùng tay bóp nhẹ vào mũi để ngăn chảy nước mũi hoặc để tránh mùi hôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pinch nose
Ví dụ câu với Bóp mũi / Pinch nose
- 1
Cô bé đã bóp mũi để tránh mùi khó chịu trong phòng.
The child pinched her nose to avoid the bad smell in the room.
- 2
Anh ấy thường bóp mũi khi đi qua nơi có mùi hôi thối.
He often pinches his nose when passing through the foul-smelling area.
Ghi chú dùng từ Bóp mũi
Bóp mũi là hành động dùng tay để nén mũi nhằm tránh mùi hoặc ngăn chảy nước mũi. Các từ liên quan gồm 'cover nose' (che mũi), 'sniff' (hít mũi), 'smell' (mùi).
Video minh hoạ Bóp mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bóp mũi
Câu hỏi thường gặp về "Bóp mũi"
Bóp mũi tiếng Anh là gì?
Bóp mũi tiếng Anh là "Pinch nose" (động từ), nghĩa là: Hành động dùng tay bóp nhẹ vào mũi để ngăn chảy nước mũi hoặc để tránh mùi hôi.
"Pinch nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pinch nose" nghĩa tiếng Việt là "Bóp mũi". Bóp mũi là hành động dùng tay để nén mũi nhằm tránh mùi hoặc ngăn chảy nước mũi.
Phát âm "Pinch nose" như thế nào?
"Pinch nose" có phiên âm IPA /pɪnʧ noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pinch nose"?
The child pinched her nose to avoid the bad smell in the room. — Cô bé đã bóp mũi để tránh mùi khó chịu trong phòng.