The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thò lò tiếng Anh là gì?

thò lò tiếng Anh là Runny nose //ˈrʌni nəʊz//. Chảy nước mũi, hiện tượng dịch chảy ra từ mũi do cảm lạnh hoặc cảm cúm.

Hình minh hoạ "thò lò" tiếng Anh là "Runny nose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Runny nose

Danh từ
//ˈrʌni nəʊz//

Ví dụ câu với thò lò / Runny nose

  1. 1

    Tôi bị cảm lạnh và có thò lò liên tục.

    I caught a cold and have a runny nose continuously.

  2. 2

    Cô ấy dùng khăn giấy để lau thò lò của mình.

    She uses a tissue to wipe her runny nose.

Ghi chú dùng từ thò lò

Thò lò là cách nói thông thường về hiện tượng chảy nước mũi. Các từ liên quan: 'sneeze' (hắt xì), 'cold' (cảm lạnh), 'allergy' (dị ứng).

Video minh hoạ thò lò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thò lò

Câu hỏi thường gặp về "thò lò"

Thò lò tiếng Anh là gì?

Thò lò tiếng Anh là "Runny nose" (danh từ), nghĩa là: Chảy nước mũi, hiện tượng dịch chảy ra từ mũi do cảm lạnh hoặc cảm cúm.

"Runny nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Runny nose" nghĩa tiếng Việt là "thò lò". Thò lò là cách nói thông thường về hiện tượng chảy nước mũi.

Phát âm "Runny nose" như thế nào?

"Runny nose" có phiên âm IPA //ˈrʌni nəʊz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Runny nose"?

I caught a cold and have a runny nose continuously. — Tôi bị cảm lạnh và có thò lò liên tục.