Tiếng Việt
Mốc tọa độ tiếng Anh là gì?
mốc tọa độ tiếng Anh là Coordinate marker /kəʊˈɔːdɪnɪt ˈmɑːrkər/. Dấu hiệu hoặc điểm dùng để xác định vị trí trong hệ thống tọa độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coordinate marker
Ví dụ câu với mốc tọa độ / Coordinate marker
- 1
The surveyor placed a coordinate marker at the corner of the property.
Người đo đạc đặt mốc tọa độ tại góc của mảnh đất.
- 2
Each coordinate marker helps in mapping the terrain accurately.
Mỗi mốc tọa độ giúp lập bản đồ địa hình chính xác.
Ghi chú dùng từ mốc tọa độ
Mốc tọa độ là điểm chuẩn trong hệ thống tọa độ để xác định vị trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hệ tọa độ' (coordinate system), 'định vị' (定位), và 'bản đồ' (map).
Video minh hoạ mốc tọa độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mốc tọa độ
Câu hỏi thường gặp về "mốc tọa độ"
Mốc tọa độ tiếng Anh là gì?
Mốc tọa độ tiếng Anh là "Coordinate marker" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc điểm dùng để xác định vị trí trong hệ thống tọa độ.
"Coordinate marker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coordinate marker" nghĩa tiếng Việt là "mốc tọa độ". Mốc tọa độ là điểm chuẩn trong hệ thống tọa độ để xác định vị trí.
Phát âm "Coordinate marker" như thế nào?
"Coordinate marker" có phiên âm IPA /kəʊˈɔːdɪnɪt ˈmɑːrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coordinate marker"?
Người đo đạc đặt mốc tọa độ tại góc của mảnh đất. — The surveyor placed a coordinate marker at the corner of the property.