Tiếng Việt
Mốc hiệu tiếng Anh là gì?
mốc hiệu tiếng Anh là marker /ˈmɑːrkər/. Dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để đánh dấu hoặc xác định vị trí, thời gian hoặc điểm đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marker
Ví dụ câu với mốc hiệu / marker
- 1
The red flag served as a marker for the starting point.
Cờ đỏ là mốc hiệu cho điểm bắt đầu.
- 2
He used a tree as a marker to measure the distance.
Anh ấy dùng một cái cây làm mốc hiệu để đo khoảng cách.
Ghi chú dùng từ mốc hiệu
Mốc hiệu dùng để đánh dấu hoặc xác định vị trí, thời gian. Các từ liên quan: 'sign' (dấu hiệu), 'indicator' (chỉ số), 'benchmark' (mốc chuẩn).
Video minh hoạ mốc hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mốc hiệu
Câu hỏi thường gặp về "mốc hiệu"
Mốc hiệu tiếng Anh là gì?
Mốc hiệu tiếng Anh là "marker" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để đánh dấu hoặc xác định vị trí, thời gian hoặc điểm đặc biệt.
"marker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marker" nghĩa tiếng Việt là "mốc hiệu". Mốc hiệu dùng để đánh dấu hoặc xác định vị trí, thời gian.
Phát âm "marker" như thế nào?
"marker" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marker"?
Cờ đỏ là mốc hiệu cho điểm bắt đầu. — The red flag served as a marker for the starting point.