Tiếng Việt
Vạch số hiệu đường tiếng Anh là gì?
vạch số hiệu đường tiếng Anh là route marker /rut ˈmɑrkər/. Dấu hiệu hoặc biển báo dùng để chỉ đường hoặc tuyến đường cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
route marker
Ví dụ câu với vạch số hiệu đường / route marker
- 1
Biển vạch số hiệu đường giúp người lái xe nhận biết tuyến đường đúng.
The route marker indicated the correct highway to take.
- 2
Các biển vạch số hiệu đường nằm dọc theo tuyến đường để hướng dẫn lái xe.
Route markers are placed along the road to guide drivers.
Ghi chú dùng từ vạch số hiệu đường
Vạch số hiệu đường là biển báo giúp định hướng tuyến đường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'road sign' (biển báo đường bộ), 'highway marker' (biển hiệu đường cao tốc), 'directional sign' (biển chỉ hướng).
Video minh hoạ vạch số hiệu đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạch số hiệu đường
Câu hỏi thường gặp về "vạch số hiệu đường"
Vạch số hiệu đường tiếng Anh là gì?
Vạch số hiệu đường tiếng Anh là "route marker" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc biển báo dùng để chỉ đường hoặc tuyến đường cụ thể.
"route marker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"route marker" nghĩa tiếng Việt là "vạch số hiệu đường". Vạch số hiệu đường là biển báo giúp định hướng tuyến đường.
Phát âm "route marker" như thế nào?
"route marker" có phiên âm IPA /rut ˈmɑrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "route marker"?
The route marker indicated the correct highway to take. — Biển vạch số hiệu đường giúp người lái xe nhận biết tuyến đường đúng.