The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Móc treo chìa khóa tiếng Anh là gì?

móc treo chìa khóa tiếng Anh là key hook /kiː hʊk/. Móc treo dùng để treo chìa khóa hoặc vật nhỏ gọn.

Hình minh hoạ "móc treo chìa khóa" tiếng Anh là "key hook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

key hook

Danh từ
/kiː hʊk/

Ví dụ câu với móc treo chìa khóa / key hook

  1. 1

    Tôi để chìa khóa trên móc treo trong nhà.

    I hang my keys on the key hook at home.

  2. 2

    Bạn có thể để ví và điện thoại trên móc treo này.

    You can place your wallet and phone on this key hook.

Ghi chú dùng từ móc treo chìa khóa

Móc treo chìa khóa là thiết bị dùng để giữ chìa khóa gọn gàng. Các từ liên quan: hook ( móc ), hanger ( móc treo ), keychain ( móc chìa khóa ).

Video minh hoạ móc treo chìa khóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với móc treo chìa khóa

Câu hỏi thường gặp về "móc treo chìa khóa"

Móc treo chìa khóa tiếng Anh là gì?

Móc treo chìa khóa tiếng Anh là "key hook" (danh từ), nghĩa là: Móc treo dùng để treo chìa khóa hoặc vật nhỏ gọn.

"key hook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"key hook" nghĩa tiếng Việt là "móc treo chìa khóa". Móc treo chìa khóa là thiết bị dùng để giữ chìa khóa gọn gàng.

Phát âm "key hook" như thế nào?

"key hook" có phiên âm IPA /kiː hʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "key hook"?

I hang my keys on the key hook at home. — Tôi để chìa khóa trên móc treo trong nhà.