Tiếng Việt
Làm mồi tiếng Anh là gì?
làm mồi tiếng Anh là bait /beɪt/. Dùng làm mồi để câu cá hoặc dụ động vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bait
Ví dụ câu với làm mồi / bait
- 1
Anh ấy đã làm mồi để câu cá sáng nay.
He set out bait to catch fish this morning.
- 2
Chú mèo bị làm mồi trong trò chơi săn bắt.
The cat was used as bait in the hunting game.
Ghi chú dùng từ làm mồi
Làm mồi là hành động đặt mồi để thu hút động vật. Các từ liên quan: trap (bẫy), lure (mồi nhử), trapdoor (cửa bẫy).
Video minh hoạ làm mồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm mồi
Câu hỏi thường gặp về "làm mồi"
Làm mồi tiếng Anh là gì?
Làm mồi tiếng Anh là "bait" (động từ), nghĩa là: Dùng làm mồi để câu cá hoặc dụ động vật khác.
"bait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bait" nghĩa tiếng Việt là "làm mồi". Làm mồi là hành động đặt mồi để thu hút động vật.
Phát âm "bait" như thế nào?
"bait" có phiên âm IPA /beɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bait"?
He set out bait to catch fish this morning. — Anh ấy đã làm mồi để câu cá sáng nay.