Tiếng Việt
Nhử mồi tiếng Anh là gì?
nhử mồi tiếng Anh là Bait /beɪt/. Dùng mồi để thu hút cá hoặc động vật khác để bắt hoặc bắt giữ chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bait
Ví dụ câu với nhử mồi / Bait
- 1
Người câu cá thường dùng mồi để thu hút cá.
Anglers often use bait to attract fish.
- 2
Chúng đã nhử mồi để bắt con cá lớn hơn.
They baited the trap to catch a bigger fish.
Ghi chú dùng từ nhử mồi
Nhử mồi là hành động dùng thức ăn hoặc vật dụ để thu hút động vật. Các từ liên quan gồm: lure (mồi nhử), trap (bẫy), trap (bẫy).
Video minh hoạ nhử mồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhử mồi
Câu hỏi thường gặp về "nhử mồi"
Nhử mồi tiếng Anh là gì?
Nhử mồi tiếng Anh là "Bait" (động từ), nghĩa là: Dùng mồi để thu hút cá hoặc động vật khác để bắt hoặc bắt giữ chúng.
"Bait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bait" nghĩa tiếng Việt là "nhử mồi". Nhử mồi là hành động dùng thức ăn hoặc vật dụ để thu hút động vật.
Phát âm "Bait" như thế nào?
"Bait" có phiên âm IPA /beɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bait"?
Anglers often use bait to attract fish. — Người câu cá thường dùng mồi để thu hút cá.