Tiếng Việt
Mối thâm thù tiếng Anh là gì?
mối thâm thù tiếng Anh là deep-seated grudge /diːp ˈsiːtɪd ɡrʌdʒ/. Mối thâm thù là một cảm xúc thù địch kéo dài và sâu sắc giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep-seated grudge
Ví dụ câu với mối thâm thù / deep-seated grudge
- 1
Họ đã giữ mối thâm thù suốt nhiều năm mà không thể hòa giải.
They have held a deep-seated grudge for many years without reconciliation.
- 2
Mối thâm thù này đã ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ của họ.
This deep-seated grudge has negatively affected their relationship.
Ghi chú dùng từ mối thâm thù
Mối thâm thù là một dạng xung đột kéo dài, liên quan đến sự thù ghét sâu sắc. Các từ liên quan gồm có 'resentment' (sự oán giận), 'animosity' (ác cảm), và 'bitterness' (sự cay đắng).
Video minh hoạ mối thâm thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối thâm thù
Câu hỏi thường gặp về "mối thâm thù"
Mối thâm thù tiếng Anh là gì?
Mối thâm thù tiếng Anh là "deep-seated grudge" (danh từ), nghĩa là: Mối thâm thù là một cảm xúc thù địch kéo dài và sâu sắc giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.
"deep-seated grudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep-seated grudge" nghĩa tiếng Việt là "mối thâm thù". Mối thâm thù là một dạng xung đột kéo dài, liên quan đến sự thù ghét sâu sắc.
Phát âm "deep-seated grudge" như thế nào?
"deep-seated grudge" có phiên âm IPA /diːp ˈsiːtɪd ɡrʌdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep-seated grudge"?
They have held a deep-seated grudge for many years without reconciliation. — Họ đã giữ mối thâm thù suốt nhiều năm mà không thể hòa giải.