Tiếng Việt
Không để bụng tiếng Anh là gì?
không để bụng tiếng Anh là not hold a grudge /nɒt həʊld ə ɡrʌʤ/. Không giữ hận thù hoặc oán giận sau một mâu thuẫn hoặc tranh cãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not hold a grudge
Ví dụ câu với không để bụng / not hold a grudge
- 1
Anh ấy không để bụng chuyện đó và vẫn làm bạn tốt với tôi.
He doesn't hold a grudge about that and still remains friends with me.
- 2
Cô ấy dễ dàng tha thứ và không để bụng những lỗi lầm của người khác.
She easily forgives and doesn't hold a grudge against others' mistakes.
Ghi chú dùng từ không để bụng
Cụm từ này diễn tả việc không giữ oán giận sau khi có xung đột. Các từ liên quan: forgive (tha thứ), forget (quên), reconcile (hoà giải).
Video minh hoạ không để bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không để bụng
Câu hỏi thường gặp về "không để bụng"
Không để bụng tiếng Anh là gì?
Không để bụng tiếng Anh là "not hold a grudge" (cụm từ), nghĩa là: Không giữ hận thù hoặc oán giận sau một mâu thuẫn hoặc tranh cãi.
"not hold a grudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not hold a grudge" nghĩa tiếng Việt là "không để bụng". Cụm từ này diễn tả việc không giữ oán giận sau khi có xung đột.
Phát âm "not hold a grudge" như thế nào?
"not hold a grudge" có phiên âm IPA /nɒt həʊld ə ɡrʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not hold a grudge"?
He doesn't hold a grudge about that and still remains friends with me. — Anh ấy không để bụng chuyện đó và vẫn làm bạn tốt với tôi.