Tiếng Việt
Mòi tiếng Anh là gì?
mòi tiếng Anh là sardine /sɑːˈdiːn/. Cá mòi là loại cá nhỏ, thường sống thành đàn, được sử dụng làm thực phẩm hoặc chế biến thành dầu cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sardine
Ví dụ câu với mòi / sardine
- 1
Tôi thích ăn cá mòi nướng với bánh mì.
I like to eat grilled sardines with bread.
- 2
Công ty này chuyên sản xuất dầu cá mòi để bán ra thị trường.
This company specializes in producing sardine oil for the market.
Ghi chú dùng từ mòi
Mòi là loại cá nhỏ, thường sống thành đàn. Các từ liên quan: 'cá nhỏ' (small fish), 'dầu cá' (fish oil), 'đàn' (school of fish).
Video minh hoạ mòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mòi
Câu hỏi thường gặp về "mòi"
Mòi tiếng Anh là gì?
Mòi tiếng Anh là "sardine" (danh từ), nghĩa là: Cá mòi là loại cá nhỏ, thường sống thành đàn, được sử dụng làm thực phẩm hoặc chế biến thành dầu cá.
"sardine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sardine" nghĩa tiếng Việt là "mòi". Mòi là loại cá nhỏ, thường sống thành đàn.
Phát âm "sardine" như thế nào?
"sardine" có phiên âm IPA /sɑːˈdiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sardine"?
I like to eat grilled sardines with bread. — Tôi thích ăn cá mòi nướng với bánh mì.