The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Moi tiếng Anh là gì?

moi tiếng Anh là fish out /fɪʃ aʊt/. Lấy ra hoặc phát hiện ra một thứ gì đó một cách bất ngờ hoặc khó khăn.

Hình minh hoạ "moi" tiếng Anh là "fish out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fish out

Động từ
/fɪʃ aʊt/

Ví dụ câu với moi / fish out

  1. 1

    Anh ấy đã moi ra bí mật của cô ấy.

    He managed to fish out the secret from her.

  2. 2

    Cô ấy moi ra thông tin từ cuộc trò chuyện.

    She fished out some information from the conversation.

Ghi chú dùng từ moi

Mời là hành động lấy ra hoặc phát hiện ra thứ gì đó một cách bất ngờ. Các từ liên quan: 'extract' (chiết xuất), 'discover' (phát hiện), 'retrieve' (lấy lại).

Video minh hoạ moi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với moi

Câu hỏi thường gặp về "moi"

Moi tiếng Anh là gì?

Moi tiếng Anh là "fish out" (động từ), nghĩa là: Lấy ra hoặc phát hiện ra một thứ gì đó một cách bất ngờ hoặc khó khăn.

"fish out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fish out" nghĩa tiếng Việt là "moi". Mời là hành động lấy ra hoặc phát hiện ra thứ gì đó một cách bất ngờ.

Phát âm "fish out" như thế nào?

"fish out" có phiên âm IPA /fɪʃ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fish out"?

He managed to fish out the secret from her. — Anh ấy đã moi ra bí mật của cô ấy.