Tiếng Việt
Môi trường học đường tiếng Anh là gì?
môi trường học đường tiếng Anh là school environment /skul ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường trong trường học, bao gồm các yếu tố như cơ sở vật chất, mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên, cũng như các hoạt động học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school environment
Ví dụ câu với môi trường học đường / school environment
- 1
Học sinh cần một môi trường học đường tích cực để phát triển tốt.
Students need a positive school environment to thrive.
- 2
Môi trường học đường ảnh hưởng lớn đến thành tích học tập của học sinh.
The school environment greatly impacts students' academic performance.
Ghi chú dùng từ môi trường học đường
Môi trường học đường đề cập đến không gian và điều kiện trong trường học, ảnh hưởng đến quá trình học tập và phát triển của học sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'school facilities' (cơ sở vật chất), 'teacher-student relationship' (mối quan hệ giáo viên-học sinh), 'learning atmosphere' (bầu không khí học tập).
Video minh hoạ môi trường học đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường học đường
Câu hỏi thường gặp về "môi trường học đường"
Môi trường học đường tiếng Anh là gì?
Môi trường học đường tiếng Anh là "school environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường trong trường học, bao gồm các yếu tố như cơ sở vật chất, mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên, cũng như các hoạt động học tập.
"school environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường học đường". Môi trường học đường đề cập đến không gian và điều kiện trong trường học, ảnh hưởng đến quá trình học tập và phát triển của học sinh.
Phát âm "school environment" như thế nào?
"school environment" có phiên âm IPA /skul ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school environment"?
Students need a positive school environment to thrive. — Học sinh cần một môi trường học đường tích cực để phát triển tốt.