The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại cảnh tiếng Anh là gì?

ngoại cảnh tiếng Anh là External environment /ɪkˈstɜː.nəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/. Môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến một đối tượng hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "ngoại cảnh" tiếng Anh là "External environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

External environment

Danh từ
/ɪkˈstɜː.nəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Ví dụ câu với ngoại cảnh / External environment

  1. 1

    The film was shot mainly in an external environment, such as outdoor locations.

    Phim được quay chủ yếu trong ngoại cảnh, như các địa điểm ngoài trời.

  2. 2

    The company considers the external environment when planning its strategies.

    Công ty xem xét môi trường bên ngoài khi lập kế hoạch chiến lược của mình.

Ghi chú dùng từ ngoại cảnh

Ngoại cảnh đề cập đến môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động hoặc đối tượng. Các từ liên quan gồm có 'environment' (môi trường), 'setting' (bối cảnh), 'outdoor' (ngoài trời).

Video minh hoạ ngoại cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại cảnh

Câu hỏi thường gặp về "ngoại cảnh"

Ngoại cảnh tiếng Anh là gì?

Ngoại cảnh tiếng Anh là "External environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến một đối tượng hoặc hoạt động nào đó.

"External environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"External environment" nghĩa tiếng Việt là "ngoại cảnh". Ngoại cảnh đề cập đến môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động hoặc đối tượng.

Phát âm "External environment" như thế nào?

"External environment" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜː.nəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "External environment"?

Phim được quay chủ yếu trong ngoại cảnh, như các địa điểm ngoài trời. — The film was shot mainly in an external environment, such as outdoor locations.