Tiếng Việt
Môi trường nước tiếng Anh là gì?
môi trường nước tiếng Anh là water environment /ˈwɔtər ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường tự nhiên chứa nước như sông, hồ, biển, nơi sinh sống của các sinh vật thủy sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water environment
Ví dụ câu với môi trường nước / water environment
- 1
Chúng ta cần bảo vệ môi trường nước để duy trì sự đa dạng sinh học.
We need to protect the water environment to maintain biodiversity.
- 2
Ô nhiễm môi trường nước đang là vấn đề nghiêm trọng hiện nay.
Water environment pollution is a serious issue nowadays.
Ghi chú dùng từ môi trường nước
Môi trường nước là phần quan trọng của hệ sinh thái, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm nước (water pollution), sinh thái thủy sinh (aquatic ecology), và bảo vệ môi trường (environmental protection).
Video minh hoạ môi trường nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường nước
- môilip
- nướcwater
- môi trườngenvironment
- ngoại cảnhExternal environment
- dọn vệ sinhclean environment
- môi trường mớinew environment
- môi trường biểnmarine environment
- môi trường sốnghabitat
- môi trường xanhgreen environment
- môi trường chungshared environment
- môi trường vi mômicro environment
- môi trường vĩ mômacro environment
Câu hỏi thường gặp về "môi trường nước"
Môi trường nước tiếng Anh là gì?
Môi trường nước tiếng Anh là "water environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường tự nhiên chứa nước như sông, hồ, biển, nơi sinh sống của các sinh vật thủy sinh.
"water environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường nước". Môi trường nước là phần quan trọng của hệ sinh thái, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm nước (water pollution), sinh thái thủy sinh (aquatic ecology), và bảo vệ môi trường (environmental protection).
Phát âm "water environment" như thế nào?
"water environment" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water environment"?
We need to protect the water environment to maintain biodiversity. — Chúng ta cần bảo vệ môi trường nước để duy trì sự đa dạng sinh học.