Tiếng Việt
Môi trường học tập tiếng Anh là gì?
môi trường học tập tiếng Anh là learning environment /ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường nơi học sinh, sinh viên học tập và phát triển kiến thức, kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learning environment
Ví dụ câu với môi trường học tập / learning environment
- 1
Trường học cần tạo ra một môi trường học tập tích cực cho học sinh.
The school needs to create a positive learning environment for students.
- 2
Môi trường học tập ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh.
The learning environment greatly affects students' ability to absorb knowledge.
Ghi chú dùng từ môi trường học tập
Môi trường học tập là nơi diễn ra quá trình học hỏi, phát triển kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'classroom' (lớp học), 'educational setting' (bối cảnh giáo dục), và 'learning space' (không gian học tập).
Video minh hoạ môi trường học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường học tập
Câu hỏi thường gặp về "môi trường học tập"
Môi trường học tập tiếng Anh là gì?
Môi trường học tập tiếng Anh là "learning environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường nơi học sinh, sinh viên học tập và phát triển kiến thức, kỹ năng.
"learning environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learning environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường học tập". Môi trường học tập là nơi diễn ra quá trình học hỏi, phát triển kỹ năng.
Phát âm "learning environment" như thế nào?
"learning environment" có phiên âm IPA /ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learning environment"?
The school needs to create a positive learning environment for students. — Trường học cần tạo ra một môi trường học tập tích cực cho học sinh.