The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môi trường sinh thái tiếng Anh là gì?

môi trường sinh thái tiếng Anh là ecological environment /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường tự nhiên và sinh thái nơi sinh sống của các sinh vật, bao gồm đất, nước, không khí và các hệ sinh thái liên quan.

Hình minh hoạ "môi trường sinh thái" tiếng Anh là "ecological environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ecological environment

Danh từ
/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ɪnˈvaɪrənmənt/

Ví dụ câu với môi trường sinh thái / ecological environment

  1. 1

    Chúng ta cần bảo vệ môi trường sinh thái để duy trì sự đa dạng sinh học.

    We need to protect the ecological environment to maintain biodiversity.

  2. 2

    Ô nhiễm đã làm suy giảm môi trường sinh thái của khu vực này.

    Pollution has degraded the ecological environment of this area.

Ghi chú dùng từ môi trường sinh thái

Môi trường sinh thái liên quan đến các hệ sinh thái và sự cân bằng sinh thái. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'đa dạng sinh học' (biodiversity), và 'bảo tồn thiên nhiên' (nature conservation).

Video minh hoạ môi trường sinh thái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môi trường sinh thái

Câu hỏi thường gặp về "môi trường sinh thái"

Môi trường sinh thái tiếng Anh là gì?

Môi trường sinh thái tiếng Anh là "ecological environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường tự nhiên và sinh thái nơi sinh sống của các sinh vật, bao gồm đất, nước, không khí và các hệ sinh thái liên quan.

"ecological environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ecological environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường sinh thái". Môi trường sinh thái liên quan đến các hệ sinh thái và sự cân bằng sinh thái.

Phát âm "ecological environment" như thế nào?

"ecological environment" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ecological environment"?

We need to protect the ecological environment to maintain biodiversity. — Chúng ta cần bảo vệ môi trường sinh thái để duy trì sự đa dạng sinh học.