Tiếng Việt
Món đồ tiếng Anh là gì?
món đồ tiếng Anh là item /ˈaɪtəm/. một vật hoặc đồ vật cụ thể, thường dùng để chỉ một phần tử trong danh sách hoặc một vật thể riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
item
Ví dụ câu với món đồ / item
- 1
Tôi mua một món đồ mới hôm qua.
I bought a new item yesterday.
- 2
Bạn có thể cho tôi xem món đồ của bạn không?
Can you show me your item?
Ghi chú dùng từ món đồ
Món đồ là từ dùng để chỉ một vật thể hoặc vật phẩm cụ thể. Các từ liên quan gồm 'product' (sản phẩm), 'article' (đề mục, vật thể), và 'goods' (hàng hóa).
Video minh hoạ món đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món đồ
Câu hỏi thường gặp về "món đồ"
Món đồ tiếng Anh là gì?
Món đồ tiếng Anh là "item" (danh từ), nghĩa là: một vật hoặc đồ vật cụ thể, thường dùng để chỉ một phần tử trong danh sách hoặc một vật thể riêng biệt.
"item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"item" nghĩa tiếng Việt là "món đồ". Món đồ là từ dùng để chỉ một vật thể hoặc vật phẩm cụ thể.
Phát âm "item" như thế nào?
"item" có phiên âm IPA /ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "item"?
I bought a new item yesterday. — Tôi mua một món đồ mới hôm qua.