Tiếng Việt
Món ăn chơi tiếng Anh là gì?
món ăn chơi tiếng Anh là snack /snæk/. Thức ăn nhẹ, thường ăn giữa các bữa chính hoặc khi đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snack
Ví dụ câu với món ăn chơi / snack
- 1
Tôi thường mua một ít món ăn chơi để nhấm nháp khi xem phim.
I often buy some snacks to munch on while watching a movie.
- 2
Các món ăn chơi phổ biến ở Việt Nam gồm bánh tráng, khoai lang nướng.
Popular snacks in Vietnam include rice paper rolls and roasted sweet potatoes.
Ghi chú dùng từ món ăn chơi
Món ăn chơi là các loại thức ăn nhẹ, dễ mang theo, thường dùng để nhấm nháp. Các từ liên quan: 'appetizer' (khai vị), 'finger food' (đồ ăn dùng tay), 'junk food' (đồ ăn vặt không lành mạnh).
Video minh hoạ món ăn chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với món ăn chơi
Câu hỏi thường gặp về "món ăn chơi"
Món ăn chơi tiếng Anh là gì?
Món ăn chơi tiếng Anh là "snack" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn nhẹ, thường ăn giữa các bữa chính hoặc khi đói.
"snack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snack" nghĩa tiếng Việt là "món ăn chơi". Món ăn chơi là các loại thức ăn nhẹ, dễ mang theo, thường dùng để nhấm nháp.
Phát âm "snack" như thế nào?
"snack" có phiên âm IPA /snæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snack"?
I often buy some snacks to munch on while watching a movie. — Tôi thường mua một ít món ăn chơi để nhấm nháp khi xem phim.