Tiếng Việt
Món ăn kèm tiếng Anh là gì?
món ăn kèm tiếng Anh là side dish /saɪd dɪʃ/. Món ăn phụ thường đi kèm với món chính để tăng thêm hương vị hoặc bổ sung dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side dish
Ví dụ câu với món ăn kèm / side dish
- 1
I ordered fried rice with a side dish of spring rolls.
Tôi gọi cơm chiên kèm món chả giò.
- 2
The main course was delicious, and the side dish of vegetables complemented it well.
Món chính rất ngon, còn món rau đi kèm rất hợp lý.
Ghi chú dùng từ món ăn kèm
Món ăn kèm là các món ăn đi kèm với món chính để làm phong phú bữa ăn. Các thuật ngữ liên quan: appetizer (khai vị), garnish (món trang trí), condiment (gia vị).
Video minh hoạ món ăn kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn kèm
Câu hỏi thường gặp về "món ăn kèm"
Món ăn kèm tiếng Anh là gì?
Món ăn kèm tiếng Anh là "side dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn phụ thường đi kèm với món chính để tăng thêm hương vị hoặc bổ sung dinh dưỡng.
"side dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn kèm". Món ăn kèm là các món ăn đi kèm với món chính để làm phong phú bữa ăn.
Phát âm "side dish" như thế nào?
"side dish" có phiên âm IPA /saɪd dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side dish"?
Tôi gọi cơm chiên kèm món chả giò. — I ordered fried rice with a side dish of spring rolls.