Tiếng Việt
Món kho tiếng Anh là gì?
món kho tiếng Anh là braised dish /breɪzd dɪʃ/. Món ăn được nấu chậm trong nước sốt hoặc gia vị, thường là thịt hoặc cá, để giữ độ mềm và thấm đẫm hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
braised dish
Ví dụ câu với món kho / braised dish
- 1
Món kho của mẹ tôi rất ngon và đậm đà.
My mother's braised dishes are very delicious and flavorful.
- 2
Anh ấy thích ăn các món kho truyền thống của Việt Nam.
He likes to eat traditional Vietnamese braised dishes.
Ghi chú dùng từ món kho
Món kho là loại thức ăn được nấu chậm trong nước sốt hoặc gia vị, giúp thịt hoặc cá mềm và thấm đẫm hương vị. Các thuật ngữ liên quan: 'hầm' (stew), 'rim' (to simmer), 'ninh' (to simmer slowly).
Video minh hoạ món kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với món kho
Câu hỏi thường gặp về "món kho"
Món kho tiếng Anh là gì?
Món kho tiếng Anh là "braised dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn được nấu chậm trong nước sốt hoặc gia vị, thường là thịt hoặc cá, để giữ độ mềm và thấm đẫm hương vị.
"braised dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"braised dish" nghĩa tiếng Việt là "món kho". Món kho là loại thức ăn được nấu chậm trong nước sốt hoặc gia vị, giúp thịt hoặc cá mềm và thấm đẫm hương vị.
Phát âm "braised dish" như thế nào?
"braised dish" có phiên âm IPA /breɪzd dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "braised dish"?
My mother's braised dishes are very delicious and flavorful. — Món kho của mẹ tôi rất ngon và đậm đà.