The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn kinh tế chính trị tiếng Anh là gì?

Môn kinh tế chính trị tiếng Anh là Political Economy /pəˈlɪtɪkl ɪˈkɒnəmi/. Kinh tế chính trị là lĩnh vực nghiên cứu về cách các nguồn lực được phân phối và sử dụng trong xã hội để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội.

Hình minh hoạ "Môn kinh tế chính trị" tiếng Anh là "Political Economy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Political Economy

Danh từ
/pəˈlɪtɪkl ɪˈkɒnəmi/

Ví dụ câu với Môn kinh tế chính trị / Political Economy

  1. 1

    Kinh tế chính trị phân tích ảnh hưởng của chính sách chính phủ đối với thị trường lao động.

    Political economy analyzes the impact of government policies on the labor market.

  2. 2

    Nghiên cứu về kinh tế chính trị giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị.

    Studying political economy helps to better understand the relationship between economics and politics.

Ghi chú dùng từ Môn kinh tế chính trị

Môn kinh tế chính trị liên quan đến các lĩnh vực như kinh tế học, chính trị học, và xã hội học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Economics' (Kinh tế), 'Politics' (Chính trị), và 'Public Policy' (Chính sách công).

Video minh hoạ Môn kinh tế chính trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn kinh tế chính trị

Câu hỏi thường gặp về "Môn kinh tế chính trị"

Môn kinh tế chính trị tiếng Anh là gì?

Môn kinh tế chính trị tiếng Anh là "Political Economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế chính trị là lĩnh vực nghiên cứu về cách các nguồn lực được phân phối và sử dụng trong xã hội để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội.

"Political Economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Political Economy" nghĩa tiếng Việt là "Môn kinh tế chính trị". Môn kinh tế chính trị liên quan đến các lĩnh vực như kinh tế học, chính trị học, và xã hội học.

Phát âm "Political Economy" như thế nào?

"Political Economy" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkl ɪˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Political Economy"?

Political economy analyzes the impact of government policies on the labor market. — Kinh tế chính trị phân tích ảnh hưởng của chính sách chính phủ đối với thị trường lao động.