Tiếng Việt
Cơm bụi tiếng Anh là gì?
cơm bụi tiếng Anh là economy rice /ɪˈkɑnəmi raɪs/. Cơm bụi là món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm cơm ăn kèm với nhiều loại thức ăn nhỏ như rau, thịt, cá, phù hợp cho bữa ăn nhanh, giá rẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economy rice
Ví dụ câu với cơm bụi / economy rice
- 1
Tôi thường ăn cơm bụi ở quán gần nhà sau giờ làm việc.
I often eat economy rice at the local stall after work.
- 2
Cơm bụi là lựa chọn phổ biến cho sinh viên vì giá rẻ và dễ dàng mua.
Economy rice is a popular choice among students because it's affordable and easy to get.
Ghi chú dùng từ cơm bụi
Cơm bụi là dạng ăn uống phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các món ăn nhỏ đi kèm với cơm. Các từ liên quan gồm 'fast food' (thức ăn nhanh), 'street food' (đồ ăn đường phố), 'budget meal' (bữa ăn tiết kiệm).
Video minh hoạ cơm bụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm bụi
Câu hỏi thường gặp về "cơm bụi"
Cơm bụi tiếng Anh là gì?
Cơm bụi tiếng Anh là "economy rice" (danh từ), nghĩa là: Cơm bụi là món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm cơm ăn kèm với nhiều loại thức ăn nhỏ như rau, thịt, cá, phù hợp cho bữa ăn nhanh, giá rẻ.
"economy rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economy rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm bụi". Cơm bụi là dạng ăn uống phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các món ăn nhỏ đi kèm với cơm.
Phát âm "economy rice" như thế nào?
"economy rice" có phiên âm IPA /ɪˈkɑnəmi raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economy rice"?
I often eat economy rice at the local stall after work. — Tôi thường ăn cơm bụi ở quán gần nhà sau giờ làm việc.