Tiếng Việt
Môn lặn tiếng Anh là gì?
môn lặn tiếng Anh là freediving /ˈfriː.daɪ.vɪŋ/. Hoạt động lặn không dùng bình khí, chỉ dựa vào khả năng giữ hơi thở của người thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freediving
Ví dụ câu với môn lặn / freediving
- 1
Anh ấy thích môn lặn để khám phá dưới biển.
He enjoys freediving to explore underwater.
- 2
Môn lặn giúp tôi nâng cao khả năng kiểm soát hơi thở.
Freediving helps me improve my breath control.
Ghi chú dùng từ môn lặn
Môn lặn là môn thể thao dưới nước không dùng bình khí, liên quan đến khả năng giữ hơi thở lâu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: apnea (nghỉ thở), diving (lặn), breath-hold (giữ hơi thở).
Video minh hoạ môn lặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn lặn
Câu hỏi thường gặp về "môn lặn"
Môn lặn tiếng Anh là gì?
Môn lặn tiếng Anh là "freediving" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động lặn không dùng bình khí, chỉ dựa vào khả năng giữ hơi thở của người thực hiện.
"freediving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freediving" nghĩa tiếng Việt là "môn lặn". Môn lặn là môn thể thao dưới nước không dùng bình khí, liên quan đến khả năng giữ hơi thở lâu.
Phát âm "freediving" như thế nào?
"freediving" có phiên âm IPA /ˈfriː.daɪ.vɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freediving"?
He enjoys freediving to explore underwater. — Anh ấy thích môn lặn để khám phá dưới biển.