The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn năng khiếu tiếng Anh là gì?

môn năng khiếu tiếng Anh là special subject /ˈspɛʃəl ˈsʌbʤɪkt/. Môn học hoặc lĩnh vực đặc biệt mà một người có năng khiếu hoặc sở trường hơn so với các lĩnh vực khác.

Hình minh hoạ "môn năng khiếu" tiếng Anh là "special subject"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

special subject

Danh từ
/ˈspɛʃəl ˈsʌbʤɪkt/

Ví dụ câu với môn năng khiếu / special subject

  1. 1

    Cô ấy rất giỏi môn năng khiếu về âm nhạc.

    She is very talented in her special subject of music.

  2. 2

    Học sinh cần phát triển môn năng khiếu của mình để thành công.

    Students need to develop their special subjects to succeed.

Ghi chú dùng từ môn năng khiếu

Môn năng khiếu đề cập đến lĩnh vực mà người học có khả năng nổi bật. Các ví dụ liên quan gồm: nghệ thuật, thể thao, âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan: 'talent' (năng khiếu), 'specialization' (chuyên môn), 'aptitude' (khả năng tự nhiên).

Video minh hoạ môn năng khiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn năng khiếu

Câu hỏi thường gặp về "môn năng khiếu"

Môn năng khiếu tiếng Anh là gì?

Môn năng khiếu tiếng Anh là "special subject" (danh từ), nghĩa là: Môn học hoặc lĩnh vực đặc biệt mà một người có năng khiếu hoặc sở trường hơn so với các lĩnh vực khác.

"special subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"special subject" nghĩa tiếng Việt là "môn năng khiếu". Môn năng khiếu đề cập đến lĩnh vực mà người học có khả năng nổi bật.

Phát âm "special subject" như thế nào?

"special subject" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəl ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "special subject"?

She is very talented in her special subject of music. — Cô ấy rất giỏi môn năng khiếu về âm nhạc.