Tiếng Việt
Môn tự nhiên và xã hội tiếng Anh là gì?
môn tự nhiên và xã hội tiếng Anh là natural and social sciences /ˈnætʃərəl ænd ˈsoʊʃəl ˈsaɪənsɪz/. Các môn học nghiên cứu về tự nhiên và xã hội như sinh học, địa lý, lịch sử, và xã hội học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural and social sciences
Ví dụ câu với môn tự nhiên và xã hội / natural and social sciences
- 1
In school, I study natural and social sciences to understand the world better.
Trong trường học, tôi học môn tự nhiên và xã hội để hiểu thế giới rõ hơn.
- 2
Natural and social sciences help us solve real-world problems.
Các môn tự nhiên và xã hội giúp chúng ta giải quyết các vấn đề thực tế.
Ghi chú dùng từ môn tự nhiên và xã hội
Môn tự nhiên và xã hội bao gồm các lĩnh vực như sinh học, địa lý, lịch sử, xã hội học. Các thuật ngữ liên quan: biology (sinh học), geography (địa lý), history (lịch sử), sociology (xã hội học).
Video minh hoạ môn tự nhiên và xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn tự nhiên và xã hội
Câu hỏi thường gặp về "môn tự nhiên và xã hội"
Môn tự nhiên và xã hội tiếng Anh là gì?
Môn tự nhiên và xã hội tiếng Anh là "natural and social sciences" (danh từ), nghĩa là: Các môn học nghiên cứu về tự nhiên và xã hội như sinh học, địa lý, lịch sử, và xã hội học.
"natural and social sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural and social sciences" nghĩa tiếng Việt là "môn tự nhiên và xã hội". Môn tự nhiên và xã hội bao gồm các lĩnh vực như sinh học, địa lý, lịch sử, xã hội học.
Phát âm "natural and social sciences" như thế nào?
"natural and social sciences" có phiên âm IPA /ˈnætʃərəl ænd ˈsoʊʃəl ˈsaɪənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural and social sciences"?
Trong trường học, tôi học môn tự nhiên và xã hội để hiểu thế giới rõ hơn. — In school, I study natural and social sciences to understand the world better.