Tiếng Việt
Phó tiến sĩ tiếng Anh là gì?
phó tiến sĩ tiếng Anh là Candidate of Sciences /ˈkændədeɪt ʌv ˈsaɪənsəz/. Người đang trong quá trình thi hoặc đã thi đỗ để trở thành tiến sĩ khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Candidate of Sciences
Ví dụ câu với phó tiến sĩ / Candidate of Sciences
- 1
He is a Candidate of Sciences in physics.
Anh ấy là phó tiến sĩ vật lý.
- 2
She applied for the title of Candidate of Sciences last year.
Cô ấy đã nộp đơn xin chức danh phó tiến sĩ năm ngoái.
Ghi chú dùng từ phó tiến sĩ
Phó tiến sĩ là trình độ học vị cao sau tiến sĩ, thường dùng trong các nước có hệ thống giáo dục theo kiểu Nga hoặc Đông Âu. Các thuật ngữ liên quan: tiến sĩ (Doctorate), học vị (Academic degree), nghiên cứu sinh (Research fellow).
Video minh hoạ phó tiến sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó tiến sĩ
- sĩscholar
- tiếnadvance
- tiến sĩDoctor
- y sinhBiomedical Sciences
- khối xã hộiSocial Sciences group
- y học cơ sởbasic medical sciences
- ban tự nhiênsciences department
- khoa tự nhiênFaculty of Natural Sciences
- khối tự nhiênNatural Sciences group
- Môn học tự nhiênNatural Sciences
- tự nhiên và xã hộiscience and social sciences
- Môn tự nhiên xã hộiNatural and Social Sciences
Câu hỏi thường gặp về "phó tiến sĩ"
Phó tiến sĩ tiếng Anh là gì?
Phó tiến sĩ tiếng Anh là "Candidate of Sciences" (danh từ), nghĩa là: Người đang trong quá trình thi hoặc đã thi đỗ để trở thành tiến sĩ khoa học.
"Candidate of Sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Candidate of Sciences" nghĩa tiếng Việt là "phó tiến sĩ". Phó tiến sĩ là trình độ học vị cao sau tiến sĩ, thường dùng trong các nước có hệ thống giáo dục theo kiểu Nga hoặc Đông Âu.
Phát âm "Candidate of Sciences" như thế nào?
"Candidate of Sciences" có phiên âm IPA /ˈkændədeɪt ʌv ˈsaɪənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Candidate of Sciences"?
Anh ấy là phó tiến sĩ vật lý. — He is a Candidate of Sciences in physics.