Tiếng Việt
Tự nhiên và xã hội tiếng Anh là gì?
tự nhiên và xã hội tiếng Anh là science and social sciences /ˈsaɪəns ənd ˈsoʊʃəl ˈsaɪənsɪz/. Khoa học tự nhiên và khoa học xã hội, nghiên cứu về thế giới tự nhiên và xã hội loài người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
science and social sciences
Ví dụ câu với tự nhiên và xã hội / science and social sciences
- 1
Khoa học tự nhiên bao gồm vật lý, hóa học và sinh học.
Natural sciences include physics, chemistry, and biology.
- 2
Khoa học xã hội nghiên cứu về xã hội và hành vi con người.
Social sciences study society and human behavior.
Ghi chú dùng từ tự nhiên và xã hội
Thuật ngữ này đề cập đến hai lĩnh vực chính của nghiên cứu: khoa học tự nhiên và khoa học xã hội. Các lĩnh vực liên quan gồm có: nhân học (anthropology), xã hội học (sociology), và tâm lý học (psychology).
Video minh hoạ tự nhiên và xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự nhiên và xã hội
Câu hỏi thường gặp về "tự nhiên và xã hội"
Tự nhiên và xã hội tiếng Anh là gì?
Tự nhiên và xã hội tiếng Anh là "science and social sciences" (danh từ), nghĩa là: Khoa học tự nhiên và khoa học xã hội, nghiên cứu về thế giới tự nhiên và xã hội loài người.
"science and social sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"science and social sciences" nghĩa tiếng Việt là "tự nhiên và xã hội". Thuật ngữ này đề cập đến hai lĩnh vực chính của nghiên cứu: khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
Phát âm "science and social sciences" như thế nào?
"science and social sciences" có phiên âm IPA /ˈsaɪəns ənd ˈsoʊʃəl ˈsaɪənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "science and social sciences"?
Natural sciences include physics, chemistry, and biology. — Khoa học tự nhiên bao gồm vật lý, hóa học và sinh học.