The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Y học cơ sở tiếng Anh là gì?

y học cơ sở tiếng Anh là basic medical sciences /ˈbeɪsɪk ˈmɛdəkəl ˈsaɪənsəz/. Các ngành y học nền tảng như sinh lý học, giải phẫu học, sinh học tế bào, giúp hiểu biết cơ bản về cơ thể và bệnh tật.

Hình minh hoạ "y học cơ sở" tiếng Anh là "basic medical sciences"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic medical sciences

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˈmɛdəkəl ˈsaɪənsəz/

Ví dụ câu với y học cơ sở / basic medical sciences

  1. 1

    Y học cơ sở cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên y khoa.

    Basic medical sciences provide the foundational knowledge for medical students.

  2. 2

    Nghiên cứu trong y học cơ sở giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.

    Research in basic medical sciences helps develop new treatment methods.

Ghi chú dùng từ y học cơ sở

Y học cơ sở gồm các ngành như sinh lý học, giải phẫu học, sinh học tế bào. Các thuật ngữ liên quan: sinh lý học (physiology), giải phẫu học (anatomy), sinh học tế bào (cell biology).

Video minh hoạ y học cơ sở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với y học cơ sở

Câu hỏi thường gặp về "y học cơ sở"

Y học cơ sở tiếng Anh là gì?

Y học cơ sở tiếng Anh là "basic medical sciences" (danh từ), nghĩa là: Các ngành y học nền tảng như sinh lý học, giải phẫu học, sinh học tế bào, giúp hiểu biết cơ bản về cơ thể và bệnh tật.

"basic medical sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic medical sciences" nghĩa tiếng Việt là "y học cơ sở". Y học cơ sở gồm các ngành như sinh lý học, giải phẫu học, sinh học tế bào.

Phát âm "basic medical sciences" như thế nào?

"basic medical sciences" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈmɛdəkəl ˈsaɪənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic medical sciences"?

Basic medical sciences provide the foundational knowledge for medical students. — Y học cơ sở cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên y khoa.