The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều không mong đợi tiếng Anh là gì?

điều không mong đợi tiếng Anh là unexpected event /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ɪˈvɛnt/. Sự kiện xảy ra mà không được dự đoán trước, gây bất ngờ.

Hình minh hoạ "điều không mong đợi" tiếng Anh là "unexpected event"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unexpected event

Danh từ
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd ɪˈvɛnt/

Ví dụ câu với điều không mong đợi / unexpected event

  1. 1

    Một sự kiện không mong đợi xảy ra trong cuộc họp hôm qua.

    An unexpected event occurred during the meeting yesterday.

  2. 2

    Cô ấy đã rất sốc trước điều không mong đợi đó.

    She was very shocked by the unexpected event.

Ghi chú dùng từ điều không mong đợi

Điều không mong đợi là một dạng của sự kiện bất ngờ, liên quan đến các từ như 'surprise' (điều bất ngờ), 'accident' (tai nạn), 'unexpected' (không mong đợi).

Video minh hoạ điều không mong đợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều không mong đợi

Câu hỏi thường gặp về "điều không mong đợi"

Điều không mong đợi tiếng Anh là gì?

Điều không mong đợi tiếng Anh là "unexpected event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện xảy ra mà không được dự đoán trước, gây bất ngờ.

"unexpected event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unexpected event" nghĩa tiếng Việt là "điều không mong đợi". Điều không mong đợi là một dạng của sự kiện bất ngờ, liên quan đến các từ như 'surprise' (điều bất ngờ), 'accident' (tai nạn), 'unexpected' (không mong đợi).

Phát âm "unexpected event" như thế nào?

"unexpected event" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unexpected event"?

An unexpected event occurred during the meeting yesterday. — Một sự kiện không mong đợi xảy ra trong cuộc họp hôm qua.