Tiếng Việt
Máy móc tiếng Anh là gì?
máy móc tiếng Anh là machine /məˈʃin/. Thiết bị hoặc dụng cụ hoạt động dựa trên cơ chế cơ học hoặc điện tử để thực hiện một công việc nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine
Ví dụ câu với máy móc / machine
- 1
Máy móc trong nhà xưởng hoạt động liên tục để sản xuất hàng hóa.
The machinery in the factory operates continuously to produce goods.
- 2
Anh ấy sửa máy móc trong gara ô tô vào cuối tuần.
He repairs machines at the car workshop on weekends.
Ghi chú dùng từ máy móc
Máy móc là thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để tự động hóa công việc. Các từ liên quan: thiết bị (device), dụng cụ (tool), cơ khí (mechanical).
Video minh hoạ máy móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy móc
- máy móc thiết bịmachinery
- máymachine
- móchook
- Bảo trì máy mócMachinery maintenance
- một cách máy mócmechanically
- sửa chữa máy mócmachine repair
- Thiết bị máy mócMachinery
- thuộc về máy mócMechanical
- Vận hành máy mócOperate Machinery
- linh kiện máy mócmachinery parts
- người sửa chữa máy mócmachinery mechanic
- người điều khiển máy mócmachine operator
Câu hỏi thường gặp về "máy móc"
Máy móc tiếng Anh là gì?
Máy móc tiếng Anh là "machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc dụng cụ hoạt động dựa trên cơ chế cơ học hoặc điện tử để thực hiện một công việc nhất định.
"machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine" nghĩa tiếng Việt là "máy móc". Máy móc là thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để tự động hóa công việc.
Phát âm "machine" như thế nào?
"machine" có phiên âm IPA /məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine"?
The machinery in the factory operates continuously to produce goods. — Máy móc trong nhà xưởng hoạt động liên tục để sản xuất hàng hóa.