Tiếng Việt
Làm việc một cách máy móc tiếng Anh là gì?
làm việc một cách máy móc tiếng Anh là work mechanically /wɜrk məˈkænɪkli/. làm việc một cách tự động, không sáng tạo hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work mechanically
Ví dụ câu với làm việc một cách máy móc / work mechanically
- 1
He completed the task work mechanically, without much thought.
Anh ấy hoàn thành công việc một cách máy móc, không suy nghĩ nhiều.
- 2
She read the instructions work mechanically, missing the main point.
Cô ấy đọc hướng dẫn một cách máy móc, bỏ lỡ ý chính.
Ghi chú dùng từ làm việc một cách máy móc
Cụm từ này mô tả cách làm việc không sáng tạo hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: automate (tự động hóa), routine (thường lệ), monotonous (đơn điệu).
Video minh hoạ làm việc một cách máy móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc một cách máy móc
Câu hỏi thường gặp về "làm việc một cách máy móc"
Làm việc một cách máy móc tiếng Anh là gì?
Làm việc một cách máy móc tiếng Anh là "work mechanically" (cụm từ), nghĩa là: làm việc một cách tự động, không sáng tạo hoặc cảm xúc.
"work mechanically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work mechanically" nghĩa tiếng Việt là "làm việc một cách máy móc". Cụm từ này mô tả cách làm việc không sáng tạo hoặc cảm xúc.
Phát âm "work mechanically" như thế nào?
"work mechanically" có phiên âm IPA /wɜrk məˈkænɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work mechanically"?
Anh ấy hoàn thành công việc một cách máy móc, không suy nghĩ nhiều. — He completed the task work mechanically, without much thought.