The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mù tạt vàng tiếng Anh là gì?

mù tạt vàng tiếng Anh là yellow mustard /ˈjɛloʊ ˈmʌstərd/. Gia vị mù tạt màu vàng, thường dùng trong ẩm thực để tạo vị cay và màu sắc cho món ăn.

Hình minh hoạ "mù tạt vàng" tiếng Anh là "yellow mustard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yellow mustard

Danh từ
/ˈjɛloʊ ˈmʌstərd/

Ví dụ câu với mù tạt vàng / yellow mustard

  1. 1

    Tôi thích thêm mù tạt vàng vào bánh mì của mình để tăng hương vị.

    I like to add yellow mustard to my sandwiches to enhance the flavor.

  2. 2

    Mù tạt vàng thường được dùng trong các món xúc xích và salad.

    Yellow mustard is commonly used in hot dogs and salads.

Ghi chú dùng từ mù tạt vàng

Mù tạt vàng là loại gia vị cay, có màu vàng sáng, phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: 'mustard' (mù tạt), 'condiment' (gia vị), 'spice' (gia vị, gia vị cay).

Video minh hoạ mù tạt vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mù tạt vàng

Câu hỏi thường gặp về "mù tạt vàng"

Mù tạt vàng tiếng Anh là gì?

Mù tạt vàng tiếng Anh là "yellow mustard" (danh từ), nghĩa là: Gia vị mù tạt màu vàng, thường dùng trong ẩm thực để tạo vị cay và màu sắc cho món ăn.

"yellow mustard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yellow mustard" nghĩa tiếng Việt là "mù tạt vàng". Mù tạt vàng là loại gia vị cay, có màu vàng sáng, phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Phát âm "yellow mustard" như thế nào?

"yellow mustard" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ ˈmʌstərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yellow mustard"?

I like to add yellow mustard to my sandwiches to enhance the flavor. — Tôi thích thêm mù tạt vàng vào bánh mì của mình để tăng hương vị.