Tiếng Việt
Cây mù tạt tiếng Anh là gì?
cây mù tạt tiếng Anh là mustard plant /ˈmʌstərd plænt/. Cây mù tạt là loại cây thân thảo, thường trồng để lấy hạt làm gia vị hoặc dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mustard plant
Ví dụ câu với cây mù tạt / mustard plant
- 1
Tôi thích ăn bánh mì với mù tạt.
I like to eat bread with mustard.
- 2
Hạt mù tạt được dùng trong nhiều món ăn Á-Âu.
Mustard seeds are used in many Asian and European dishes.
Ghi chú dùng từ cây mù tạt
Cây mù tạt là loại cây thuộc họ Cải, liên quan đến cải bắp và cải thìa, thường dùng để làm gia vị. Các từ liên quan: gia vị (spice), hạt (seed), dầu (oil).
Video minh hoạ cây mù tạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây mù tạt
Câu hỏi thường gặp về "cây mù tạt"
Cây mù tạt tiếng Anh là gì?
Cây mù tạt tiếng Anh là "mustard plant" (danh từ), nghĩa là: Cây mù tạt là loại cây thân thảo, thường trồng để lấy hạt làm gia vị hoặc dầu.
"mustard plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mustard plant" nghĩa tiếng Việt là "cây mù tạt". Cây mù tạt là loại cây thuộc họ Cải, liên quan đến cải bắp và cải thìa, thường dùng để làm gia vị.
Phát âm "mustard plant" như thế nào?
"mustard plant" có phiên âm IPA /ˈmʌstərd plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mustard plant"?
I like to eat bread with mustard. — Tôi thích ăn bánh mì với mù tạt.