Tiếng Việt
Mù tạt tiếng Anh là gì?
mù tạt tiếng Anh là mustard /ˈmʌstərd/. Gia vị làm từ hạt mù tạt, thường dùng để nêm nếm thức ăn hoặc làm sốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mustard
Ví dụ câu với mù tạt / mustard
- 1
Tôi thích ăn bánh mì kẹp với mù tạt.
I like to eat sandwiches with mustard.
- 2
Mù tạt là thành phần chính trong sốt mù tạt.
Mustard is the main ingredient in mustard sauce.
Ghi chú dùng từ mù tạt
Mù tạt là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực phương Tây, liên quan đến các loại sốt như sốt mù tạt, sốt cà chua, và các loại gia vị như tiêu, muối.
Video minh hoạ mù tạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mù tạt
Câu hỏi thường gặp về "mù tạt"
Mù tạt tiếng Anh là gì?
Mù tạt tiếng Anh là "mustard" (danh từ), nghĩa là: Gia vị làm từ hạt mù tạt, thường dùng để nêm nếm thức ăn hoặc làm sốt.
"mustard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mustard" nghĩa tiếng Việt là "mù tạt". Mù tạt là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực phương Tây, liên quan đến các loại sốt như sốt mù tạt, sốt cà chua, và các loại gia vị như tiêu, muối.
Phát âm "mustard" như thế nào?
"mustard" có phiên âm IPA /ˈmʌstərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mustard"?
I like to eat sandwiches with mustard. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp với mù tạt.