Tiếng Việt
Tạt tiếng Anh là gì?
tạt tiếng Anh là splash /splæʃ/. Tạt là hành động làm bắn nước hoặc chất lỏng ra ngoài bằng cách đập hoặc vẩy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
splash
Ví dụ câu với tạt / splash
- 1
Trẻ em thích tạt nước vào nhau trong mùa hè.
The children love to splash water on each other during summer.
- 2
Anh ấy vô tình tạt cà phê lên bàn.
He accidentally splashed coffee on the table.
Ghi chú dùng từ tạt
Tạt là hành động làm bắn nước hoặc chất lỏng, thường dùng trong các hoạt động vui chơi hoặc vô tình. Các từ liên quan: splash (bắn nước), spray (phun sương), pour (đổ).
Video minh hoạ tạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tạt
Câu hỏi thường gặp về "tạt"
Tạt tiếng Anh là gì?
Tạt tiếng Anh là "splash" (động từ), nghĩa là: Tạt là hành động làm bắn nước hoặc chất lỏng ra ngoài bằng cách đập hoặc vẩy.
"splash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"splash" nghĩa tiếng Việt là "tạt". Tạt là hành động làm bắn nước hoặc chất lỏng, thường dùng trong các hoạt động vui chơi hoặc vô tình.
Phát âm "splash" như thế nào?
"splash" có phiên âm IPA /splæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "splash"?
The children love to splash water on each other during summer. — Trẻ em thích tạt nước vào nhau trong mùa hè.