The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết mùa tiếng Anh là gì?

hết mùa tiếng Anh là Off-season /ˌɒf ˈsiːzən/. Thời kỳ không có mùa vụ hoặc hoạt động chính, thường là thời gian nghỉ hoặc ít khách du lịch.

Hình minh hoạ "hết mùa" tiếng Anh là "Off-season"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Off-season

Tính từ
/ˌɒf ˈsiːzən/

Ví dụ câu với hết mùa / Off-season

  1. 1

    Trong mùa hết mùa, các khách sạn thường giảm giá để thu hút khách hàng.

    Hotels often offer discounts during the off-season to attract guests.

  2. 2

    Các nhà hàng này thường đóng cửa trong mùa hết mùa vì ít khách.

    This restaurant usually closes during the off-season due to fewer customers.

Ghi chú dùng từ hết mùa

Hết mùa là thời gian không có hoạt động chính hoặc mùa vụ. Các từ liên quan gồm 'peak season' (cao điểm mùa vụ), 'low season' (thời gian thấp điểm), và 'seasonal' (theo mùa).

Video minh hoạ hết mùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết mùa

Câu hỏi thường gặp về "hết mùa"

Hết mùa tiếng Anh là gì?

Hết mùa tiếng Anh là "Off-season" (tính từ), nghĩa là: Thời kỳ không có mùa vụ hoặc hoạt động chính, thường là thời gian nghỉ hoặc ít khách du lịch.

"Off-season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Off-season" nghĩa tiếng Việt là "hết mùa". Hết mùa là thời gian không có hoạt động chính hoặc mùa vụ.

Phát âm "Off-season" như thế nào?

"Off-season" có phiên âm IPA /ˌɒf ˈsiːzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Off-season"?

Hotels often offer discounts during the off-season to attract guests. — Trong mùa hết mùa, các khách sạn thường giảm giá để thu hút khách hàng.