Tiếng Việt
Đầu mùa tiếng Anh là gì?
đầu mùa tiếng Anh là early season /ˈɜrli ˈsizən/. Thời điểm đầu của mùa vụ hoặc mùa trong năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
early season
Ví dụ câu với đầu mùa / early season
- 1
Nông dân bắt đầu trồng trọt vào đầu mùa xuân.
Farmers start planting at the early season.
- 2
Vận động viên tập luyện nhiều hơn vào đầu mùa giải.
Athletes train more during the early season.
Ghi chú dùng từ đầu mùa
Đầu mùa đề cập đến thời điểm bắt đầu của một mùa hoặc mùa vụ. Các từ liên quan: 'mùa vụ' (season), 'mùa hè' (summer), 'mùa thu' (autumn).
Video minh hoạ đầu mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu mùa
Câu hỏi thường gặp về "đầu mùa"
Đầu mùa tiếng Anh là gì?
Đầu mùa tiếng Anh là "early season" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm đầu của mùa vụ hoặc mùa trong năm.
"early season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"early season" nghĩa tiếng Việt là "đầu mùa". Đầu mùa đề cập đến thời điểm bắt đầu của một mùa hoặc mùa vụ.
Phát âm "early season" như thế nào?
"early season" có phiên âm IPA /ˈɜrli ˈsizən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "early season"?
Farmers start planting at the early season. — Nông dân bắt đầu trồng trọt vào đầu mùa xuân.