Tiếng Việt
Sữa tắm tiếng Anh là gì?
sữa tắm tiếng Anh là shower gel /ˈʃaʊə ʤɛl/. Dung dịch dùng để tắm, thường dạng gel hoặc sữa, dùng để làm sạch cơ thể trong phòng tắm hoặc vòi sen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shower gel
Ví dụ câu với sữa tắm / shower gel
- 1
Tôi mua một chai sữa tắm mới hôm qua.
I bought a new bottle of shower gel yesterday.
- 2
Sữa tắm này có mùi thơm dễ chịu.
This shower gel has a pleasant fragrance.
Ghi chú dùng từ sữa tắm
Sữa tắm là loại dung dịch dùng để làm sạch cơ thể khi tắm. Các từ liên quan: soap (xà phòng), body wash (sữa tắm dạng khác), shampoo (dầu gội).
Video minh hoạ sữa tắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa tắm
Câu hỏi thường gặp về "sữa tắm"
Sữa tắm tiếng Anh là gì?
Sữa tắm tiếng Anh là "shower gel" (danh từ), nghĩa là: Dung dịch dùng để tắm, thường dạng gel hoặc sữa, dùng để làm sạch cơ thể trong phòng tắm hoặc vòi sen.
"shower gel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shower gel" nghĩa tiếng Việt là "sữa tắm". Sữa tắm là loại dung dịch dùng để làm sạch cơ thể khi tắm.
Phát âm "shower gel" như thế nào?
"shower gel" có phiên âm IPA /ˈʃaʊə ʤɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shower gel"?
I bought a new bottle of shower gel yesterday. — Tôi mua một chai sữa tắm mới hôm qua.