The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tín đồ mua sắm tiếng Anh là gì?

tín đồ mua sắm tiếng Anh là shopaholic /ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/. Người thích mua sắm nhiều và thường xuyên, thường gây ra sự tiêu xài quá mức.

Hình minh hoạ "tín đồ mua sắm" tiếng Anh là "shopaholic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shopaholic

Danh từ
/ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/

Ví dụ câu với tín đồ mua sắm / shopaholic

  1. 1

    Cô ấy là một tín đồ mua sắm, luôn tìm kiếm các món đồ mới để mua.

    She is a shopaholic, always looking for new things to buy.

  2. 2

    Anh ấy đã trở thành tín đồ mua sắm sau khi có thẻ tín dụng.

    He became a shopaholic after getting a credit card.

Ghi chú dùng từ tín đồ mua sắm

Tín đồ mua sắm là người có thói quen mua sắm quá mức. Các từ liên quan: 'shopping addiction' (nghiện mua sắm), 'binge shopping' (mua sắm quá đà), 'retail therapy' (đi mua sắm để giảm stress).

Video minh hoạ tín đồ mua sắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tín đồ mua sắm

Câu hỏi thường gặp về "tín đồ mua sắm"

Tín đồ mua sắm tiếng Anh là gì?

Tín đồ mua sắm tiếng Anh là "shopaholic" (danh từ), nghĩa là: Người thích mua sắm nhiều và thường xuyên, thường gây ra sự tiêu xài quá mức.

"shopaholic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shopaholic" nghĩa tiếng Việt là "tín đồ mua sắm". Tín đồ mua sắm là người có thói quen mua sắm quá mức.

Phát âm "shopaholic" như thế nào?

"shopaholic" có phiên âm IPA /ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shopaholic"?

She is a shopaholic, always looking for new things to buy. — Cô ấy là một tín đồ mua sắm, luôn tìm kiếm các món đồ mới để mua.