Tiếng Việt
Mùa sinh sản tiếng Anh là gì?
mùa sinh sản tiếng Anh là breeding season /ˈbriːdɪŋ ˈsiːzən/. Thời kỳ trong năm khi động vật hoặc thực vật sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breeding season
Ví dụ câu với mùa sinh sản / breeding season
- 1
Trong mùa sinh sản, các loài chim thường rất hoạt động.
During the breeding season, birds are very active.
- 2
Mùa sinh sản của cá diễn ra vào đầu mùa xuân.
The breeding season of fish occurs in early spring.
Ghi chú dùng từ mùa sinh sản
Mùa sinh sản là thời điểm sinh sản của sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mùa sinh sản của chim', 'thời kỳ sinh sản', 'giao phối' (mating), 'sinh sản' (reproduction).
Video minh hoạ mùa sinh sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùa sinh sản
Câu hỏi thường gặp về "mùa sinh sản"
Mùa sinh sản tiếng Anh là gì?
Mùa sinh sản tiếng Anh là "breeding season" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trong năm khi động vật hoặc thực vật sinh sản.
"breeding season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breeding season" nghĩa tiếng Việt là "mùa sinh sản". Mùa sinh sản là thời điểm sinh sản của sinh vật.
Phát âm "breeding season" như thế nào?
"breeding season" có phiên âm IPA /ˈbriːdɪŋ ˈsiːzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breeding season"?
During the breeding season, birds are very active. — Trong mùa sinh sản, các loài chim thường rất hoạt động.