Tiếng Việt
Mùa tựu trường tiếng Anh là gì?
mùa tựu trường tiếng Anh là back-to-school season /bæk tə skuːl ˈsiːzn/. Thời điểm bắt đầu năm học mới, thường vào cuối hè hoặc đầu thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back-to-school season
Ví dụ câu với mùa tựu trường / back-to-school season
- 1
Học sinh háo hức trở lại trường trong mùa tựu trường.
Students are excited to go back to school during the back-to-school season.
- 2
Các cửa hàng chuẩn bị đầy đủ đồ dùng học tập cho mùa tựu trường.
Stores are fully stocked with school supplies for the back-to-school season.
Ghi chú dùng từ mùa tựu trường
Mùa tựu trường là thời điểm các học sinh trở lại trường sau kỳ nghỉ hè. Các từ liên quan: 'school supplies' (đồ dùng học tập), 'academic year' (năm học), 'orientation' (lễ khai giảng).
Video minh hoạ mùa tựu trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùa tựu trường
Câu hỏi thường gặp về "mùa tựu trường"
Mùa tựu trường tiếng Anh là gì?
Mùa tựu trường tiếng Anh là "back-to-school season" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu năm học mới, thường vào cuối hè hoặc đầu thu.
"back-to-school season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back-to-school season" nghĩa tiếng Việt là "mùa tựu trường". Mùa tựu trường là thời điểm các học sinh trở lại trường sau kỳ nghỉ hè.
Phát âm "back-to-school season" như thế nào?
"back-to-school season" có phiên âm IPA /bæk tə skuːl ˈsiːzn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back-to-school season"?
Students are excited to go back to school during the back-to-school season. — Học sinh háo hức trở lại trường trong mùa tựu trường.